越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“máy sưởi” (1)
máy sưởi

英语
名heating
Trời lạnh, tôi bật máy sưởi.
I turn on the heater when it is cold.
相关词“máy sưởi” (0)
未找到相关词。
短语“máy sưởi” (1)
Trời lạnh, tôi bật máy sưởi.
I turn on the heater when it is cold.
